Áp dụng cho các gói: Starter, Standard, Pro
Nếu Quý khách đã thiết lập thông báo và nhắc nhở qua SMS và muốn tự động gửi đi, hãy lưu ý: thông báo SMS và nhắc nhở SMS được tính phí riêng, có bảng giá riêng tùy theo quốc gia và loại tiền tệ mà Quý khách đang sử dụng.
Úc
Úc
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | $600 | $0.06 |
5.000 | $350 | $0.07 |
1.000 | $80 | $0.08 |
500 | $45 | $0.09 |
100 | $10 | $0.10 |
Brazil
Brazil
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | R$1300 | R$0.13 |
5.000 | R$750 | R$0.15 |
1.000 | R$180 | R$0.18 |
500 | R$95 | R$0.19 |
100 | R$20 | R$0.20 |
Bulgaria
Bulgaria
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | BGN 1,399 | BGN 0.14 |
5.000 | BGN 749 | BGN 0.15 |
1.000 | BGN 169 | BGN 0.17 |
500 | BGN 89 | BGN 0.18 |
100 | BGN 19 | BGN 0.1 |
Canada
Canada
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | $600 | $0.06 |
5.000 | $350 | $0.07 |
1.000 | $80 | $0.08 |
500 | $45 | $0.09 |
100 | $10 | $0.10 |
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | CZK 12,000 | CZK 1.20 |
5.000 | CZK 6,500 | CZK 1.30 |
1.000 | CZK 1,350 | CZK 1.35 |
500 | CZK 700 | CZK 1.40 |
100 | CZK 150 | CZK 1.50 |
Đan Mạch
Đan Mạch
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | DKK 4550 | DKK 0.46 |
5.000 | DKK 2625 | DKK 0.53 |
1.000 | DKK 630 | DKK 0.63 |
500 | DKK 332,5 | DKK 0.67 |
100 | DKK 70 | DKK 0.70 |
Phần Lan
Phần Lan
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €900 | €0.09 |
5.000 | €500 | €0.10 |
1.000 | €100 | €0.10 |
500 | €60 | €0.12 |
100 | €15 | €0.15 |
Pháp
Pháp
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €900 | €0.09 |
5.000 | €500 | €0.10 |
1.000 | €100 | €0.10 |
500 | €60 | €0.12 |
100 | €15 | €0.15 |
Georgia
Georgia
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | $600 | $0.06 |
5.000 | $350 | $0.07 |
1.000 | $80 | $0.08 |
500 | $45 | $0.09 |
100 | $10 | $0.10 |
Đức
Đức
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €900 | €0.09 |
5.000 | €500 | €0.10 |
1.000 | €100 | €0.10 |
500 | €60 | €0.12 |
100 | €15 | €0.15 |
Hungary
Hungary
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | HUF 240 500 | HUF 24.05 |
5.000 | HUF 138 750 | HUF 27.75 |
1.000 | HUF 33 300 | HUF 33.30 |
500 | HUF 17 575 | HUF 35.15 |
100 | HUF 3 700 | HUF 37 |
Ireland
Ireland
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €650 | €0.07 |
5.000 | €375 | €0.08 |
1.000 | €90 | €0.09 |
500 | €47.5 | €0.10 |
100 | €10 | €0.10 |
Ý
Ý
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €650 | €0.07 |
5.000 | €375 | €0.08 |
1.000 | €90 | €0.09 |
500 | €47.5 | €0.10 |
100 | €10 | €0.10 |
Nhật Bản
Nhật Bản
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | ¥99,999 | ¥10.00 |
5.000 | ¥52,999 | ¥10.60 |
1.000 | ¥12,699 | ¥12.70 |
500 | ¥6,699 | ¥13.40 |
100 | ¥1,399 | ¥13.99 |
Lithuania
Lithuania
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €900 | €0.09 |
5.000 | €500 | €0.10 |
1.000 | €100 | €0.10 |
500 | €60 | €0.12 |
100 | €15 | €0.15 |
Hà Lan
Hà Lan
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €900 | €0.09 |
5.000 | €500 | €0.10 |
1.000 | €100 | €0.10 |
500 | €60 | €0.12 |
100 | €15 | €0.15 |
Na Uy
Na Uy
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | NOK 6435 | NOK 0.64 |
5.000 | NOK 3712.5 | NOK 0.74 |
1.000 | NOK 891 | NOK 0.89 |
500 | NOK 470.25 | NOK 0.94 |
100 | NOK 99 | NOK 0.99 |
Ba Lan
Ba Lan
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS | |
10.000 | PLN 1,999 | PLN 0.20 | |
5.000 | PLN 1,049 | PLN 0.21 | |
1.000 | PLN 249 | PLN 0.25 | |
500 | PLN 139 | PLN 0.28 | |
100 | PLN 29 | PLN 0.29 |
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €390 | €0.04 |
5.000 | €225 | €0.06 |
1.000 | €54 | €0.05 |
500 | €28.5 | €0.06 |
100 | €6 | €0.06 |
Nga
Nga
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | RUB 32,999 | RUB 3.30 |
5.000 | RUB 17,999 | RUB 3.60 |
1.000 | RUB 3,999 | RUB 4.00 |
500 | RUB 2,099 | RUB 4.20 |
100 | RUB 449 | RUB 4.49 |
Slovakia
Slovakia
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €900 | €0.09 |
5.000 | €500 | €0.10 |
1.000 | €100 | €0.10 |
500 | €60 | €0.12 |
100 | €15 | €0.15 |
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | €585 | €0.06 |
5.000 | €337.5 | €0.07 |
1.000 | €81 | €0.08 |
500 | €42.75 | €0.09 |
100 | €9 | €0.09 |
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | ₣780 | ₣0.08 |
5.000 | ₣450 | ₣0.09 |
1.000 | ₣108 | ₣0.11 |
500 | ₣57 | ₣0.11 |
100 | ₣12 | ₣0.12 |
Vương quốc Anh
Vương quốc Anh
Gói SMS | Giá | Giá mỗi SMS |
10.000 | £487.5 | £0.05 |
5.000 | £281.3 | £0.06 |
1.000 | £167.5 | £0.07 |
500 | £35.7 | £0.07 |
100 | £7.5 | £0.08 |
Ngoài ra, Quý khách có thể Truy cập liên kết này và kéo xuống cuối bảng giá để xem Mục Câu hỏi thường gặp. Câu hỏi đầu tiên là "Thông báo SMS có giá bao nhiêu". Nhấp vào để xem danh sách giá SMS cho quốc gia, loại tiền tệ của Quý khách cũng như toàn bộ các quốc gia và tiền tệ khác.

