Bỏ qua đến nội dung chính

Tôi có thể xem bảng giá thông báo SMS ở đâu?

Đã cập nhật cách đây hơn 2 tuần

Áp dụng cho các gói: Starter, Standard, Pro

Nếu Quý khách đã thiết lập thông báo và nhắc nhở qua SMS và muốn tự động gửi đi, hãy lưu ý: thông báo SMS và nhắc nhở SMS được tính phí riêng, có bảng giá riêng tùy theo quốc gia và loại tiền tệ mà Quý khách đang sử dụng.

Úc

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

$600

$0.06

5.000

$350

$0.07

1.000

$80

$0.08

500

$45

$0.09

100

$10

$0.10

Brazil

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

R$1300

R$0.13

5.000

R$750

R$0.15

1.000

R$180

R$0.18

500

R$95

R$0.19

100

R$20

R$0.20

Bulgaria

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

BGN 1,399

BGN 0.14

5.000

BGN 749

BGN 0.15

1.000

BGN 169

BGN 0.17

500

BGN 89

BGN 0.18

100

BGN 19

BGN 0.1

Canada

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

$600

$0.06

5.000

$350

$0.07

1.000

$80

$0.08

500

$45

$0.09

100

$10

$0.10

Cộng hòa Séc

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

CZK 12,000

CZK 1.20

5.000

CZK 6,500

CZK 1.30

1.000

CZK 1,350

CZK 1.35

500

CZK 700

CZK 1.40

100

CZK 150

CZK 1.50

Đan Mạch

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

DKK 4550

DKK 0.46

5.000

DKK 2625

DKK 0.53

1.000

DKK 630

DKK 0.63

500

DKK 332,5

DKK 0.67

100

DKK 70

DKK 0.70

Phần Lan

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€900

€0.09

5.000

€500

€0.10

1.000

€100

€0.10

500

€60

€0.12

100

€15

€0.15

Pháp

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€900

€0.09

5.000

€500

€0.10

1.000

€100

€0.10

500

€60

€0.12

100

€15

€0.15

Georgia

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

$600

$0.06

5.000

$350

$0.07

1.000

$80

$0.08

500

$45

$0.09

100

$10

$0.10

Đức

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€900

€0.09

5.000

€500

€0.10

1.000

€100

€0.10

500

€60

€0.12

100

€15

€0.15

Hungary

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

HUF 240 500

HUF 24.05

5.000

HUF 138 750

HUF 27.75

1.000

HUF 33 300

HUF 33.30

500

HUF 17 575

HUF 35.15

100

HUF 3 700

HUF 37

Ireland

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€650

€0.07

5.000

€375

€0.08

1.000

€90

€0.09

500

€47.5

€0.10

100

€10

€0.10

Ý

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€650

€0.07

5.000

€375

€0.08

1.000

€90

€0.09

500

€47.5

€0.10

100

€10

€0.10

Nhật Bản

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

¥99,999

¥10.00

5.000

¥52,999

¥10.60

1.000

¥12,699

¥12.70

500

¥6,699

¥13.40

100

¥1,399

¥13.99

Lithuania

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€900

€0.09

5.000

€500

€0.10

1.000

€100

€0.10

500

€60

€0.12

100

€15

€0.15

Hà Lan

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€900

€0.09

5.000

€500

€0.10

1.000

€100

€0.10

500

€60

€0.12

100

€15

€0.15

Na Uy

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

NOK 6435

NOK 0.64

5.000

NOK 3712.5

NOK 0.74

1.000

NOK 891

NOK 0.89

500

NOK 470.25

NOK 0.94

100

NOK 99

NOK 0.99

Ba Lan

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

PLN 1,999

PLN 0.20

5.000

PLN 1,049

PLN 0.21

1.000

PLN 249

PLN 0.25

500

PLN 139

PLN 0.28

100

PLN 29

PLN 0.29

Bồ Đào Nha

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€390

€0.04

5.000

€225

€0.06

1.000

€54

€0.05

500

€28.5

€0.06

100

€6

€0.06

Nga

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

RUB 32,999

RUB 3.30

5.000

RUB 17,999

RUB 3.60

1.000

RUB 3,999

RUB 4.00

500

RUB 2,099

RUB 4.20

100

RUB 449

RUB 4.49

Slovakia

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€900

€0.09

5.000

€500

€0.10

1.000

€100

€0.10

500

€60

€0.12

100

€15

€0.15

Tây Ban Nha

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

€585

€0.06

5.000

€337.5

€0.07

1.000

€81

€0.08

500

€42.75

€0.09

100

€9

€0.09

Thụy Sĩ

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

₣780

₣0.08

5.000

₣450

₣0.09

1.000

₣108

₣0.11

500

₣57

₣0.11

100

₣12

₣0.12

Vương quốc Anh

Gói SMS

Giá

Giá mỗi SMS

10.000

£487.5

£0.05

5.000

£281.3

£0.06

1.000

£167.5

£0.07

500

£35.7

£0.07

100

£7.5

£0.08


Ngoài ra, Quý khách có thể Truy cập liên kết này và kéo xuống cuối bảng giá để xem Mục Câu hỏi thường gặp. Câu hỏi đầu tiên là "Thông báo SMS có giá bao nhiêu". Nhấp vào để xem danh sách giá SMS cho quốc gia, loại tiền tệ của Quý khách cũng như toàn bộ các quốc gia và tiền tệ khác.

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?